Bể Lắp Ghép Inox 316: Khả Năng Chịu Ăn Mòn Cao Hơn

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, các bể chứa phải đối mặt với nhiều tác nhân ăn mòn khắc nghiệt như hóa chất mạnh, nước mặn, độ ẩm cao và nhiệt độ thay đổi liên tục. Các loại inox thông thường như 201 hay 304 thường bị ăn mòn, gỉ sét và giảm tuổi thọ nhanh chóng trong điều kiện khắc nghiệt này. Để giải quyết vấn đề, bể lắp ghép inox 316 ra đời như một giải pháp tối ưu với khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ thành phần hợp kim đặc biệt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy, khu công nghiệp ven biển, hệ thống PCCC và các ứng dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, đảm bảo hoạt động bền vững và tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.

Mục lục

BỂ LẮP GHÉP INOX 316 LÀ GÌ?

Khái niệm bể lắp ghép inox 316

Bể lắp ghép inox 316 là loại bể chứa được chế tạo từ các tấm panel inox 316 dập gân, lắp ráp với nhau thông qua hệ thống bulong và gioăng kín nước chuyên dụng. Kết cấu module giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên dễ dàng, linh hoạt, phù hợp với nhiều không gian và yêu cầu khác nhau.

Khác với bể inox hàn truyền thống, bể lắp ghép không cần đến các thiết bị hàn phức tạp tại hiện trường, giảm thiểu thời gian thi công và đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn bộ công trình.

Bể Lắp Ghép Inox 316: Khả Năng Chịu Ăn Mòn Cao Hơn

Inox 316 là gì? Vì sao chống ăn mòn tốt hơn 304?

Inox 316 là loại thép không gỉ hợp kim chứa thêm 2-3% Molypden (Mo) so với inox 304. Chính nguyên tố Mo này tạo nên lớp màng bảo vệ bề mặt vượt trội, giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn đáng kể trong môi trường khắc nghiệt.

Ưu điểm của Molypden:

  • Chống lại ion clorua (Cl⁻) có trong nước biển, nước mặn
  • Chống ăn mòn hóa học từ acid, kiềm
  • Chịu được môi trường có độ ẩm cao liên tục
  • Bảo vệ bề mặt khỏi các tác nhân oxy hóa mạnh

Nhờ đó, inox 316 được đánh giá là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và khu vực ven biển.

CẤU TẠO BỂ LẮP GHÉP INOX 316

Tấm panel inox 316 dập gân

Tấm panel là thành phần chính tạo nên thân bể, được dập gân tăng cường độ cứng và khả năng chịu áp lực nước. Các gân dập theo hình vuông hoặc hình chữ nhật tạo cấu trúc ổn định, giúp bể chịu được áp lực lớn mà không bị biến dạng.

Đặc điểm:

  • Độ dày: 1.0mm – 1.5mm – 2.0mm tùy dung tích
  • Kích thước module: 1000x1000mm hoặc 1000x500mm
  • Bề mặt nhẵn bóng, dễ vệ sinh
  • Chống thấm tuyệt đối

Khung đỡ chịu lực

Hệ thống khung đỡ bằng thép hoặc inox được thiết kế để giữ vững toàn bộ kết cấu bể. Khung đỡ bên ngoài giúp phân phối đều lực, tránh biến dạng khi bể chứa đầy nước.

Thành phần:

  • Cột đứng inox/thép mạ kẽm
  • Xà ngang liên kết
  • Hệ thống giằng chéo tăng cứng

Gioăng – bulong – phụ kiện chuyên dụng

Gioăng kín nước:

  • Chất liệu cao su EPDM hoặc silicon
  • Chịu nhiệt, chịu hóa chất
  • Đàn hồi tốt, tuổi thọ cao

Bulong inox:

  • Bulong inox 304 hoặc 316
  • Ren chuẩn, độ bền cao
  • Dễ dàng tháo lắp bảo trì

Phụ kiện:

  • Van đầu vào/ra
  • Ống tràn
  • Cửa thăm
  • Cảm biến mức nước
  • Thang leo bể

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA BỂ LẮP GHÉP INOX 316

Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt

Đây là ưu điểm lớn nhất của inox 316 so với các loại inox khác. Nhờ có Molypden, bể inox 316 có thể hoạt động ổn định trong:

  • Môi trường biển: Nước mặn chứa hàm lượng clorua cao
  • Nhà máy hóa chất: Tiếp xúc với acid, kiềm, dung môi hữu cơ
  • Khu vực ẩm ướt: Độ ẩm trên 80% quanh năm
  • Nhiệt độ cao: Từ -20°C đến +150°C

Tuổi thọ cao, ít bảo trì

Bể lắp ghép inox 316 có tuổi thọ từ 20-30 năm trong điều kiện sử dụng bình thường, và có thể lên đến 40 năm nếu được bảo dưỡng định kỳ. Điều này giúp giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì so với các loại bể khác.

So sánh tuổi thọ:

  • Bể composite: 10-15 năm
  • Bể inox 304: 15-20 năm
  • Bể inox 316: 20-30 năm
  • Bể bê tông: 15-25 năm (cần chống thấm định kỳ)

An toàn cho nước sinh hoạt & nước kỹ thuật

Inox 316 được FDA và các tổ chức y tế quốc tế chứng nhận an toàn tuyệt đối cho việc chứa nước uống và thực phẩm. Vật liệu không giải phóng các chất độc hại, không làm thay đổi màu sắc, mùi vị của nước.

Ứng dụng:

  • Bể nước sinh hoạt chung cư, khách sạn
  • Bể chứa nguyên liệu thực phẩm
  • Bể nước tinh khiết trong dược phẩm
  • Hệ thống cấp nước bệnh viện

Thi công nhanh – linh hoạt mở rộng

Nhờ cấu tạo module lắp ghép:

  • Thi công nhanh, không cần thiết bị nặng
  • Thời gian lắp đặt: 3-7 ngày tùy quy mô
  • Có thể tháo dỡ di chuyển khi cần
  • Dễ dàng mở rộng dung tích sau này
  • Phù hợp với mặt bằng chật hẹp

Hoạt động ổn định lâu dài

Kết cấu panel dập gân giúp phân tán áp lực đều, tránh biến dạng. Hệ thống gioăng cao cấp đảm bảo không rò rỉ. Bể có thể chịu được các tác động từ môi trường như:

  • Chênh lệch nhiệt độ
  • Rung động nhẹ
  • Áp lực nước thay đổi
  • Tác động cơ học bên ngoài

ỨNG DỤNG CỦA BỂ INOX 316 TRONG THỰC TẾ

Nhà máy hóa chất, xử lý nước thải

Trong các nhà máy hóa chất, bể inox 316 được sử dụng để chứa:

  • Hóa chất có tính ăn mòn cao
  • Nước thải công nghiệp trước xử lý
  • Dung dịch acid, kiềm pha loãng
  • Các chất oxi hóa mạnh

Khả năng chống ăn mòn của inox 316 đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế trong dài hạn.

Khu vực ven biển, nước mặn – nước lợ

Đây là ứng dụng mà inox 316 phát huy tối đa ưu thế:

  • Bể chứa nước ngọt tại đảo, vùng biển
  • Hệ thống cấp nước khử muối
  • Bể nước cho nhà máy điện gió biển
  • Khu nghỉ dưỡng, resort ven biển
  • Các công trình ngoài khơi

Ion clorua trong nước biển là nguyên nhân chính gây ăn mòn inox thường, nhưng inox 316 hoàn toàn chống chịu được.

Ngành thực phẩm – dược phẩm – y tế

Tiêu chuẩn vệ sinh cao trong các ngành này đòi hỏi vật liệu phải:

  • Không nhiễm bẩn
  • Dễ vệ sinh, khử trùng
  • Không tương tác với sản phẩm
  • Chịu được hóa chất tẩy rửa mạnh

Inox 316 đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này và được ưa chuộng trong:

  • Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống
  • Nhà máy dược phẩm
  • Bệnh viện, phòng khám
  • Phòng thí nghiệm

Bể PCCC & nước kỹ thuật đặc thù

Hệ thống PCCC: Bể inox 316 được sử dụng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy tại:

  • Nhà máy có hóa chất dễ cháy
  • Kho xăng dầu
  • Khu công nghiệp có môi trường ăn mòn

Nước kỹ thuật đặc thù:

  • Nước làm mát cho thiết bị
  • Nước công nghệ trong sản xuất
  • Nước tuần hoàn trong hệ thống
  • Nước có chứa phụ gia chống đông

QUY CÁCH & DUNG TÍCH BỂ LẮP GHÉP INOX 316

Dung tích thiết kế theo yêu cầu

Bể lắp ghép inox 316 có thể được thiết kế với dung tích linh hoạt từ nhỏ đến rất lớn:

Quy mô nhỏ:

  • 5m³ – 10m³: Hộ gia đình, biệt thự
  • 10m³ – 20m³: Nhà hàng, khách sạn nhỏ
  • 20m³ – 50m³: Chung cư, văn phòng

Quy mô vừa:

  • 50m³ – 100m³: Khách sạn, bệnh viện
  • 100m³ – 200m³: Nhà máy nhỏ, khu công nghiệp

Quy mô lớn:

  • 200m³ – 500m³: Nhà máy lớn, khu đô thị
  • 500m³ – 1000m³: Công trình đặc thù
  • Trên 1000m³: Có thể lắp nhiều bể kết hợp

Kích thước linh hoạt theo mặt bằng

Ưu điểm của bể lắp ghép là có thể điều chỉnh kích thước để phù hợp với mặt bằng:

Hình dạng:

  • Hình vuông: Dễ thi công, ổn định
  • Hình chữ nhật: Tận dụng diện tích
  • Hình chữ L: Phù hợp góc tường

Chiều cao:

  • Thấp (2-3m): Dễ bảo trì, ít tốn áp
  • Trung bình (3-5m): Phổ biến nhất
  • Cao (5-8m): Tiết kiệm mặt bằng

Ví dụ cụ thể:

  • Bể 50m³: 5m x 5m x 2m
  • Bể 100m³: 5m x 5m x 4m hoặc 10m x 5m x 2m
  • Bể 200m³: 10m x 5m x 4m hoặc 8m x 8m x 3m

QUY TRÌNH THI CÔNG BỂ LẮP GHÉP INOX 316

Khảo sát – thiết kế – tư vấn

Bước 1: Khảo sát hiện trường

  • Đo đạc mặt bằng lắp đặt
  • Kiểm tra nền móng
  • Đánh giá điều kiện địa hình
  • Xác định nguồn điện, nước

Bước 2: Tư vấn giải pháp

  • Xác định dung tích phù hợp
  • Tư vấn vị trí đặt bể
  • Đề xuất hệ thống phụ trợ
  • Tính toán chi phí dự kiến

Bước 3: Thiết kế bản vẽ

  • Bản vẽ mặt bằng tổng thể
  • Bản vẽ chi tiết kết cấu
  • Sơ đồ đường ống kết nối
  • Dự toán chi tiết

Gia công panel

Tại xưởng chuyên dụng:

  • Cắt tấm inox 316 theo kích thước
  • Dập gân tăng cường độ cứng
  • Kiểm tra chất lượng bề mặt
  • Đóng gói vận chuyển

Quy trình kiểm soát chất lượng:

  • Kiểm tra thành phần hợp kim
  • Đo độ dày chính xác
  • Kiểm tra độ phẳng
  • Test độ bền cơ học

Lắp đặt – nghiệm thu – bàn giao

Giai đoạn lắp đặt:

Ngày 1-2: Chuẩn bị móng

  • Làm sạch mặt bằng
  • San lấp, đầm nén
  • Đổ bê tông móng (nếu cần)
  • Lắp đệm cao su chống rung

Ngày 3-5: Lắp ráp panel

  • Lắp panel đáy trước
  • Lắp panel thành bể theo thứ tự
  • Siết chặt bulong đúng mô-men xoắn
  • Lắp gioăng kín nước

Ngày 6-7: Hoàn thiện

  • Lắp hệ thống đường ống
  • Lắp van, phụ kiện
  • Lắp thang leo, lan can
  • Kiểm tra tổng thể

Nghiệm thu:

  • Thử áp lực nước: chứa đầy bể 24-48h
  • Kiểm tra rò rỉ tại mối nối
  • Thử nghiệm van, phụ kiện
  • Vệ sinh, khử trùng bể

Bàn giao:

  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn vệ sinh, bảo trì
  • Bàn giao hồ sơ, giấy tờ
  • Cam kết bảo hành

BÁO GIÁ BỂ LẮP GHÉP INOX 316

Yếu tố ảnh hưởng đến giá

1. Dung tích bể Dung tích càng lớn, đơn giá trên m³ càng giảm nhờ tính kinh tế quy mô.

  • Bể nhỏ (dưới 20m³): Đơn giá cao hơn
  • Bể vừa (20-100m³): Đơn giá tối ưu
  • Bể lớn (trên 100m³): Đơn giá thấp nhất

2. Độ dày panel Độ dày panel ảnh hưởng trực tiếp đến giá:

  • Panel 1.0mm: Phù hợp bể nhỏ
  • Panel 1.2mm: Tiêu chuẩn phổ biến
  • Panel 1.5mm: Bể lớn, áp lực cao
  • Panel 2.0mm: Bể đặc biệt, yêu cầu cao

3. Vị trí lắp đặt

  • Tại mặt đất: Chi phí thấp nhất
  • Trên sân thượng: Tăng chi phí vận chuyển, cẩu lắp
  • Khu vực xa: Tăng chi phí logistics
  • Địa hình khó: Cần thiết bị đặc biệt

4. Yêu cầu kỹ thuật

  • Bể thường: Yêu cầu cơ bản
  • Bể thực phẩm: Cần chứng nhận FDA
  • Bể hóa chất: Tăng cường gioăng đặc biệt
  • Bể có hệ thống tự động: Tăng chi phí phụ kiện

5. Phụ kiện đi kèm

  • Van cơ bản: Chi phí thấp
  • Van tự động, cảm biến: Chi phí cao hơn
  • Hệ thống bơm: Tùy công suất
  • Hệ thống lọc, xử lý: Tùy yêu cầu

Giá inox 316 so với inox 304

Chi phí vật liệu inox 316 cao hơn inox 304 khoảng 30-50% do có thêm Molypden. Tuy nhiên, xét về tổng chi phí sở hữu (TCO – Total Cost of Ownership) trong vòng đời sản phẩm, inox 316 lại tiết kiệm hơn nhờ:

Lợi ích dài hạn:

  • Tuổi thọ cao hơn 30-50%
  • Chi phí bảo trì giảm 60-70%
  • Không cần thay thế sớm
  • Ít rủi ro rò rỉ, sự cố

Ví dụ so sánh 10 năm:

  • Bể inox 304: Giá ban đầu thấp + Chi phí bảo trì cao + Có thể phải thay thế
  • Bể inox 316: Giá ban đầu cao hơn + Chi phí bảo trì thấp + Không cần thay thế

Khi nào nên chọn inox 316:

  • Môi trường ven biển, nước mặn
  • Tiếp xúc hóa chất ăn mòn
  • Yêu cầu tuổi thọ cao
  • Không muốn bảo trì thường xuyên
  • Ứng dụng y tế, thực phẩm cao cấp

Khi nào có thể dùng inox 304:

  • Môi trường nội địa, không ăn mòn
  • Nước sạch, không hóa chất
  • Ngân sách hạn chế
  • Yêu cầu thông thường

SO SÁNH BỂ INOX 316 VÀ INOX 304

Tiêu chíInox 316Inox 304
Thành phần Mo2-3%Không có
Chống ăn mòn⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
Môi trường mặnRất tốtTrung bình
Chống hóa chấtVượt trộiTốt
Tuổi thọ25-40 năm15-25 năm
Giá thànhCao hơn 30-50%Thấp hơn
Bảo trìÍtTrung bình
Ứng dụng biểnRất phù hợpKhông khuyến khích
Thực phẩm cao cấpLý tưởngĐạt chuẩn
Hóa chất mạnhChịu đượcHạn chế

KINH NGHIỆM CHỌN MUA BỂ LẮP GHÉP INOX 316

Cách nhận biết inox 316 thật

1. Kiểm tra thành phần hợp kim

  • Yêu cầu chứng nhận CO/CQ từ nhà sản xuất
  • Kiểm tra tem mác, nguồn gốc xuất xứ
  • Sử dụng máy quang phổ (nếu có) để phân tích thành phần

2. Dùng nam châm

  • Inox 316 chất lượng có từ tính rất yếu hoặc không có
  • Nếu nam châm hút mạnh → Có thể không phải inox 316

3. Kiểm tra bề mặt

  • Bề mặt phải nhẵn bóng, đồng đều
  • Không có vết trầy xước, lõm lồi
  • Màu sắc đồng nhất

4. Test bằng dung dịch

  • Dung dịch test inox chuyên dụng
  • Inox 316 phản ứng khác với 304
  • Nên test tại nhiều điểm

5. Kiểm tra giá cả

  • Inox 316 luôn đắt hơn 304 đáng kể
  • Nếu giá quá rẻ → Cần thận trọng
  • So sánh giá thị trường trước khi mua

Chọn đơn vị gia công uy tín

Tiêu chí đánh giá:

1. Kinh nghiệm và uy tín

  • Hoạt động ít nhất 5 năm
  • Có nhiều dự án đã thực hiện
  • Đánh giá tốt từ khách hàng cũ

2. Xưởng sản xuất

  • Có xưởng gia công riêng
  • Trang thiết bị hiện đại
  • Quy trình sản xuất chuẩn

3. Đội ngũ kỹ thuật

  • Kỹ sư chuyên ngành
  • Thợ lành nghề, có chứng chỉ
  • Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp

4. Chất lượng sản phẩm

  • Sử dụng inox chính hãng
  • Kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt
  • Có báo cáo test, chứng nhận

5. Giấy tờ pháp lý

  • Giấy phép kinh doanh
  • Chứng nhận ISO (nếu có)
  • Hợp đồng rõ ràng, minh bạch

Chính sách bảo hành – hậu mãi

Bảo hành chuẩn:

  • Kết cấu bể: 5-10 năm
  • Panel inox: 10 năm
  • Gioăng, bulong: 2-3 năm
  • Van, phụ kiện: 1-2 năm

Nội dung bảo hành:

  • Sửa chữa miễn phí lỗi do nhà sản xuất
  • Thay thế linh kiện bị hỏng
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
  • Bảo trì định kỳ (nếu có gói)

Dịch vụ hậu mãi:

  • Hướng dẫn sử dụng, vệ sinh
  • Hỗ trợ bảo trì định kỳ
  • Cung cấp phụ tùng thay thế
  • Tư vấn kỹ thuật khi cần

Lưu ý khi ký hợp đồng:

  • Ghi rõ thời gian bảo hành
  • Nội dung bảo hành cụ thể
  • Trách nhiệm của hai bên
  • Điều khoản không bảo hành (do sử dụng sai)

ĐơN VỊ CUNG CẤP BỂ LẮP GHÉP INOX 316 UY TÍN

Khi tìm kiếm đơn vị cung cấp bể lắp ghép inox 316, bạn cần chọn những đơn vị có:

✓ Kinh nghiệm thực tế

  • Đã thi công nhiều dự án lớn nhỏ
  • Am hiểu đặc thù từng ngành nghề
  • Có dự án tham khảo cụ thể

✓ Chất lượng sản phẩm

  • Inox 316 chính hãng, có CO/CQ
  • Quy trình gia công chuẩn
  • Kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt

✓ Dịch vụ chuyên nghiệp

  • Tư vấn tận tình, chu đáo
  • Báo giá minh bạch, chi tiết
  • Thi công đúng tiến độ
  • Bảo hành dài hạn

✓ Giá cả hợp lý

  • Giá cạnh tranh so với thị trường
  • Không phát sinh ngoài hợp đồng
  • Nhiều hình thức thanh toán

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

1. Inox 316 khác inox 304 ở điểm nào?

Sự khác biệt chính nằm ở thành phần hợp kim:

Inox 316 chứa thêm 2-3% Molypden (Mo) so với inox 304. Nguyên tố Mo này giúp:

  • Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường có clorua (nước mặn, hóa chất)
  • Chịu được acid mạnh hơn
  • Hoạt động tốt ở nhiệt độ cao hơn
  • Tuổi thọ cao hơn trong môi trường khắc nghiệt

Ứng dụng:

  • Inox 304: Phù hợp môi trường thông thường, nước ngọt
  • Inox 316: Cần thiết cho môi trường biển, hóa chất, thực phẩm cao cấp

2. Bể inox 316 dùng cho nước mặn được không?

Hoàn toàn được! Đây chính là ứng dụng mạnh nhất của inox 316.

Lý do:

  • Molypden trong inox 316 tạo lớp màng bảo vệ chống ion clorua (Cl⁻)
  • Ion clorua là nguyên nhân chính gây ăn mòn kim loại trong nước biển
  • Inox 304 dễ bị ăn mòn “pitting” (ăn mòn lỗ) khi tiếp xúc nước mặn
  • Inox 316 kháng hoàn toàn hiện tượng này

Ứng dụng thực tế:

  • Bể chứa nước tại các đảo
  • Hệ thống khử muối nước biển
  • Công trình ven biển, resort
  • Nhà máy sản xuất muối
  • Nuôi trồng thủy sản

3. Tuổi thọ bể inox 316 là bao lâu?

Tuổi thọ phụ thuộc vào điều kiện sử dụng:

Môi trường thông thường:

  • Tuổi thọ: 25-30 năm
  • Bảo trì định kỳ 6 tháng/lần
  • Vệ sinh sạch sẽ thường xuyên

Môi trường khắc nghiệt:

  • Tuổi thọ: 20-25 năm
  • Cần kiểm tra thường xuyên hơn
  • Bảo trì 3-6 tháng/lần

Điều kiện lý tưởng:

  • Tuổi thọ có thể lên đến 40 năm
  • Bảo dưỡng đúng cách
  • Không tiếp xúc tác nhân ăn mòn cực mạnh

So sánh với các loại bể khác:

  • Bể composite: 10-15 năm
  • Bể nhựa: 5-10 năm
  • Bể inox 304: 15-20 năm
  • Bể inox 316: 25-40 năm
  • Bể bê tông: 15-25 năm

4. Thi công bể inox 316 mất bao lâu?

Thời gian thi công phụ thuộc vào quy mô:

Bể nhỏ (dưới 20m³):

  • Thời gian: 2-3 ngày
  • Bao gồm: lắp đặt, test, vệ sinh

Bể vừa (20-100m³):

  • Thời gian: 3-5 ngày
  • Chuẩn bị móng: 1 ngày
  • Lắp ráp: 2-3 ngày
  • Nghiệm thu: 1 ngày

Bể lớn (trên 100m³):

  • Thời gian: 5-10 ngày
  • Tùy độ phức tạp của công trình
  • Có thể kéo dài nếu điều kiện thời tiết xấu

Các yếu tố ảnh hưởng:

  • Điều kiện mặt bằng
  • Độ khó tiếp cận
  • Thời tiết
  • Độ phức tạp hệ thống đường ống

So với các loại bể khác:

  • Bể bê tông: 15-30 ngày
  • Bể composite: 7-14 ngày
  • Bể inox lắp ghép: 2-10 ngày (nhanh nhất)

5. Có thiết kế bể theo yêu cầu riêng không?

Có! Bể lắp ghép inox 316 có thể thiết kế hoàn toàn theo yêu cầu:

Về kích thước:

  • Dung tích từ 5m³ đến 1000m³
  • Tỷ lệ dài x rộng x cao linh hoạt
  • Phù hợp với mặt bằng có sẵn

Về hình dạng:

  • Hình vuông: Phổ biến nhất
  • Hình chữ nhật: Tận dụng diện tích
  • Hình chữ L: Góc tường
  • Hình đặc biệt: Theo yêu cầu

Về chức năng:

  • Số lượng ngăn: 1, 2, 3 ngăn trở lên
  • Vị trí van: theo nhu cầu
  • Hệ thống phụ: bơm, lọc, điều khiển
  • Phụ kiện đặc biệt: cảm biến, báo mức…

Về vị trí:

  • Đặt mặt đất
  • Lắp trên sân thượng
  • Lắp trong hầm
  • Lắp trên khung giá đỡ

Quy trình thiết kế:

  1. Khảo sát thực tế
  2. Trao đổi yêu cầu chi tiết
  3. Đưa ra phương án thiết kế
  4. Điều chỉnh theo ý kiến khách hàng
  5. Hoàn thiện bản vẽ thi công
  6. Gia công và lắp đặt